bữa chén
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bữa ăn uống thịnh soạn, có nhiều món ngon và rượu bia: Chỉ một bữa ăn lớn, thường diễn ra trong không khí vui vẻ, có nhiều người tham gia, với đồ ăn thức uống dồi dào và phong phú.
- Bữa ăn uống nhậu nhẹt, liên hoan: Thường mang sắc thái thân mật, có thể hơi suồng sã, với mục đích chính là ăn uống, uống rượu bia và trò chuyện vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi công trình hoàn thành, cả đội tổ chức một bữa chén thật linh đình.
- Họ hẹn nhau cuối tuần để có một bữa chén tâm tình, xả stress sau tuần làm việc căng thẳng.
Các cách sử dụng nâng cao
"bữa chén linh đình": bữa tiệc ăn uống rất thịnh soạn và náo nhiệt.
- Đám cưới nhà họ tổ chức bữa chén linh đình với đủ các món sơn hào hải vị.
"bữa chén tưng bừng": bữa tiệc ăn uống rất vui vẻ, ồn ào và náo nhiệt.
- Tối qua, tiếng cười nói vang lên từ bữa chén tưng bừng của nhóm bạn cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Bữa tiệc (danh từ): bữa ăn có tổ chức để mừng, kỷ niệm hoặc chiêu đãi, trang trọng hơn "bữa chén".
- Bữa nhậu (danh từ): bữa ăn tập trung vào việc uống rượu bia, thân mật và thường dùng trong ngôn ngữ đời thường.
- Bữa cỗ (danh từ): bữa ăn lớn, có nhiều món, thường trong dịp lễ, giỗ, đám tiệc.
Từ đồng nghĩa
- Bữa ăn thịnh soạn: bữa ăn có nhiều món ngon, được chuẩn bị công phu.
- Tiệc tùng: các bữa tiệc liên hoan, ăn uống (thường chỉ chung nhiều bữa hoặc hoạt động này).
Từ trái nghĩa
- Bữa ăn đạm bạc: bữa ăn đơn giản, ít món, không cầu kỳ.
- Bữa cơm thường ngày: bữa ăn bình thường, giản dị trong sinh hoạt hàng ngày.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bữa chén" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật. Trong các văn bản trang trọng, nên dùng các từ như "bữa tiệc", "yến tiệc".
- Từ này thường gợi lên hình ảnh một bữa ăn vui vẻ, thoải mái, đôi khi có thể hơi quá đà.